compensatory damages

Học thuật
Thân thiện
compensatory damages

A court orders the defendant to pay compensatory damages to the plaintiff.

Định nghĩa
  1. Danh từ (luật):
    • Khoản bồi thường thiệt hại thực tế: Một khoản tiền tòa án buộc bên gây thiệt hại phải trả cho bên bị thiệt hại nhằm bù đắp cho những tổn thất thực tế, cụ thể đã xảy ra. Mục đích đặt bên bị hại vào vị trí tài chính như thể thiệt hại không xảy ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The court awarded the plaintiff $50,000 in compensatory damages for medical bills and lost wages. (Tòa án phán quyết nguyên đơn được nhận 50.000 đô la bồi thường thiệt hại cho hóa đơn y tế thu nhập bị mất.)
    • Compensatory damages are intended to cover the actual financial loss suffered. (Bồi thường thiệt hại nhằm mục đích chi trả cho tổn thất tài chính thực tế phải gánh chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Award/pay/receive compensatory damages": Phán quyết/trả/nhận bồi thường thiệt hại.
    • The company was ordered to pay compensatory damages to the affected families. (Công ty bị buộc phải trả bồi thường thiệt hại cho các gia đình bị ảnh hưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Damages (n): Khoản bồi thường thiệt hại (nói chung).
  • Punitive damages / Exemplary damages (n): Bồi thường trừng phạt (nhằm trừng phạt bên gây thiệt hại hơn bù đắp tổn thất).
  • General damages (n): Bồi thường cho những tổn thấthình như đau đớn, tổn thất tinh thần.
  • Special damages (n): Bồi thường cho những tổn thất có thể tính toán cụ thể được như chi phí sửa chữa, thu nhập mất đi.
Từ đồng nghĩa
  • Actual damages: Bồi thường thực tế.
  • Compensation: Sự bồi thường, đền bù.
compensatory damages

A court orders the defendant to pay compensatory damages to the plaintiff.

Noun
  1. (luật) sự bồi thường thiệt hại.